Là tên gọi chung cho các thành phần tạo mùi hương, mùi hương không có thực thể rõ ràng. Đây là chất được cho rằng có khả năng gây ra đau đầu, hoa mắt, phát ban, xuất hiện sắc tố, kích ứng cuống phổi.
Là một trong những khoáng chất tự nhiên quan trọng nhất thường được sử dụng trong nền trang điểm. Nó có tính ổn định & trơ hóa học, thường được sử dụng để tạo thêm độ lấp lánh & hiệu ứng ngọc trai tươi sáng (còn được gọi là CI 77019). Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm móng, trang điểm và chăm sóc da.
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ của Mica đối với làn da. Tuy nhiên, nếu không cẩn thận khi hít các bột phấn có chứa Mica có thể gây ra các vấn đề cho đường hô hấp.
Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.
Titanium Dioxide là một khoáng chất tự nhiên. Các chuyên gia đã nghiên cứu và xác định Titanium Dioxide là hợp chất tự nhiên bao gồm titan kim loại và oxy.
Titanium Dioxide còn được gọi là oxit titan (IV) hoặc Titania. Khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tại Liên minh Châu Âu, Titanium Dioxide được gọi là CI 77891.
Sau khi được các chuyên gia tinh chế, Titanium Dioxide có dạng bột màu trắng:
Độ che phủ của bột Titanium Dioxide tốt nên nó tạo cho sản phẩm màu trắng.
Titanium Dioxide giúp tăng độ mờ đục và giảm độ trong của các sản phẩm.
Titanium Dioxide có tính hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ ánh sáng (bao gồm cả tia UV từ mặt trời). Khi Titanium Dioxide được làm thành một loại bột siêu mịn, nó trở thành vật liệu tốt để dùng trong dược mỹ phẩm: Titanium Dioxide microfine hoặc nano.
Make P:rem UV Defense Me. Daily Sun Fluid là sản phẩm kem chống nắng dạng lai đến từ thương hiệu Make P:rem Hàn Quốc. Công thức với sự kết hợp giữa màng lọc vô cơ và hữu cơ, giúp bảo vệ toàn diện cho da mặt và cơ thể tránh khỏi tác hại của tia UVA / UVB. Kết cấu dạng sữa mỏng nhẹ, thẩm thấu nhanh, không bết dính mà vẫn cấp ẩm cho da dễ chịu. Sản phẩm dành cho mọi loại da, dùng được cho da mặt lẫn da cơ thể.Loại da phù hợp:Sản phẩm phù hợp cho mọi loại da, đặc biệt là da thường đến da khô.Sử dụng được cho cả da mặt và da cơ thể.Giải pháp cho tình trạng da:Da thiếu độ ẩm, thiếu nước.Da nhạy cảm, dễ kích ứng.Da thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, ô nhiễm, bụi mịn,... cần giải pháp bảo vệ tối ưu.Công dụng:Bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, ngăn ngừa cháy nắng, sạm nám và các dấu hiệu lão hoá.Bảo vệ da khỏi tác hại của ô nhiễm môi trường và bụi mịn, ngăn ngừa tổn thương và các vấn đề về da như viêm, mụn, dị ứng,...Làm dịu làn da nhạy cảm.Cấp ẩm cho da mềm mịn.Ưu thế nổi bật:Sự kết hợp giữa màng lọc chống nắng vô cơ và hữu cơ giúp cung cấp khả năng chống nắng vượt trội, bảo vệ làn da toàn diện khỏi tác hại của tia UVA lẫn UVB.Hỗn hợp thành phần chiết xuất thực vật gồm hạt Moringa và dầu hạt giàu Omega giúp làm dịu, bảo vệ da khỏi tác động từ bên ngoài.Có khả năng chống bụi mịn và ô nhiễm nhờ công nghệ Pollustop, phù hợp với những làn da thường xuyên hoạt động ngoài trời.Kết cấu dạng sữa mỏng nhẹ, thẩm thấu nhanh, giúp da ẩm mượt nhưng không gây nhờn dính, không để lại vệt trắng.Bảng thành phần an toàn, không cồn, không hương liệu nhân tạo, không gây cay mắt.Được kiểm nghiệm bởi bác sĩ da liễu, không gây kích ứng và có thể làm sạch dễ dàng.Dung tích lớn sử dụng được cho cả da mặt và da cơ thể, an toàn cho mọi đối tượng sử dụng.Bảo quản:Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp chiếu vào sản phẩm.Tránh xa tầm tay trẻ em.Đậy nắp kín sau khi sử dụng.Thành phần chínhThành phần chính:Màng lọc chống nắng vô cơ và hữu cơ: Titanium Dioxide 3.96%, Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate (Uvinul A Plus) 2.5%, Ethylhexyl Triazone (Uvinul T 150) 2.4% và Diethylhexyl Butamido Triazone (Uvasorb Heb) 1.2%.Hỗn hợp thành phần chiết xuất thực vật gồm hạt Moringa và dầu hạt giàu Omega: giúp làm dịu, bảo vệ da khỏi tác động từ bên ngoài.Công nghệ Pollustop: có khả năng chống bụi mịn và bảo vệ da khỏi tác hại môi trường.Hướng dẫn sử dụngDùng vào ban ngày, ở bước cuối cùng của quy trình dưỡng da. Thoa đều lên những vùng dễ tiếp xúc với tia cực tím như mặt, cổ, tay và chân.Tẩy trang sạch bằng sản phẩm tẩy trang sau khi về nhà.Thông số sản phẩm:Dung tích: 150mlThương hiệu: Make P:remXuất xứ thương hiệu: Hàn Quốc Sản xuất tại: Hàn Quốc Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Kem Chống Nắng Dành Cho Da Mụn SPF45 - 50mlKhác với làn da thường, da mụn cần được bảo vệ và chăm sóc kỹ hơn. Bởi vậy, việc lựa chọn sản phẩm chăm sóc da phù hợp và không làm tổn thương da cũng gây nhiều khó khăn hơn. Đó là lý do Papulex cho ra đời dòng sản phẩm Kem Chống Nắng Dành Cho Da Mụn SPF45 UV High Protection Cream Papulex. Kem Chống Nắng Dành Cho Da Mụn SPF45 UV High Protection Cream Papulex thuộc dòng sản phẩm kem chống nắng hỗ trợ làm giảm mụn dành riêng cho da mụn. Làn da không những được bảo vệ tối đa khỏi các tác hại của môi trường nhờ chỉ số SPF45 mà bạn còn cảm nhận được lượng mụn và thâm sẹo giảm đi trông thấy sau mỗi lần sử dụng.Kem Chống Nắng Dành Cho Da Mụn SPF45 UV High Protection Cream là sản phẩm chống nắng dành riêng cho da mụn của Papulex, giúp ngăn ngừa và bảo vệ làn da bị mụn tránh khỏi những kích ứng, tổn thương khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.Kem Chống Nắng Dành Cho Da Mụn SPF45 UV High Protection Cream Papulex còn giúp dưỡng ẩm cho da mụn, khiến da bạn không những không bị khô, rát mà còn mềm mại và tươi mát hơn. Quan trọng nhất, Kem Chống Nắng Dành Cho Da Mụn SPF45 UV High Protection Cream Papulex không chỉ đơn thuần là sản phẩm chống nắng mà còn chứa nhiều thành phần hỗ trợ tốt cho liệu trình ngừa mụn. Papulex nổi tiếng với các sản phẩm chứa 3 tác động ngừa mụn và bảo vệ da, bao gồm: phức hợp ABA, Nicotinamid 4%, Kẽm PCA giúp giảm mụn nhanh, đảm bảo an toàn cho làn da.- Phức hợp ngăn ngừa vi khuẩn bám dính ABA (Anti Bacterial Adhesive Substance): ngăn chặn vi khuẩn gây mụn Propionibacterium acnes (P.acnes) bám dính vào lớp tế bào nằm trên bề mặt da. Chặn đứng sự tăng sinh của vi khuẩn P.acnes.- Niacinamide 4%: là phân tử tự nhiên, dẫn xuất của Vitamin B3.có đặc tính kháng viêm, giúp làm dịu, cải thiện mụn nhờ tác động ức chế sản sinh bạch cầu và các enzyme lysosome làm hại thành nang lông. Ngoài ra, thành phần này không dẫn đến hiện tượng đề kháng của vi khuẩn.- Kẽm PCA (Pyrrolidone Carboxylic Acid): giảm sự bài tiết bã nhờn, giảm hiện tượng bóng dầu, không gây khô da giúp da được mịn màng, êm dịu hơn.Ngoài ra, Kem Chống Nắng Dành Cho Da Mụn SPF45 UV High Protection Cream Papulex với thành phần tự nhiên không gây bít lỗ chân lông, không gây mẫn cảm với ánh nắng, không tạo cồi mụn, không paraben và không chứa hương liệu nên bạn có thể yên tâm sử dụng.Công dụng:- Ngăn chặn tia UV bảo vệ làn da dưới tác động ánh nắng mặt trời- Hỗ trợ làm giảm mụn, thâm sẹo do mụn hiệu quả- Kiểm soát điều tiết bã nhờn, giữ ẩm cho da.Bảo quản:- Đậy nắp lại sau khi sử dụng.- Bảo quản tránh xa tầm tay trẻ nhỏ.- Không đặt ở những nơi có ánh sáng trực tiếp chiếu vào, hay những nơi có nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp.Dung tích: 50mlThương hiệu: PapulexXuất xứ: Pháp
THÔNG TIN SẢN PHẨMThành phần, công dụng1. Chống nắng tuyệt đối và nhẹ nhàng với da- Nếu bạn cảm thấy da bí bách nặng nề và thỉnh thoảng dù biết nhưng không thoa kem chống nắng thì hãy đến với kem chống nắng dạng watery.- Đây là kem chống nắng dưỡng ẩm hàng ngày với khả năng chống nắng SPF45 PA+++ cùng công thức essence dưỡng ẩm mỏng và nhẹ, có thể sử dụng mà không gây bí da hay lưu lại vệt trắng.2. Kem chống nắng vô cơ thoải mái cho da- Được tạo ra một cách tỉ mỉ vì là sản phẩm cần thiết để có một làn da khoẻ.- Kem chống nắng chứa blueberry không thẩm thấu vào da mà che phủ bên ngoài để phản xạ ánh sáng chiếu tới da.- Chứa các thành phần được lựa chọn cẩn thận để có thể sử dụng hàng ngày mà không tạo áp lực cho da, giúp bảo vệ lớp da non yếu khỏi tia cực tím và môi trường có hại bên ngoài.3. Dạng "water splash" với những giọt nước tan trên da- Kem chống nắng cũng có thể tạo cảm giác mát dịu và mềm ẩm.- Với cảm giác tan chảy như những giọt nước ngay khi thoa lên da, kem chống nắng vật lý khái niệm mới- Mang lại độ ẩm dồi dào và cảm giác mát dịu mà không gây nhờn dính hay bí bách da.- Nhờ khả năng hấp thụ mạnh mẽ, không chỉ đàn ông, trẻ nhỏ, hay vùng da cơ thể mà trước khi trang điểm cũng có thể thoải mái sử dụng.Phù hợp với mọi loại daHướng dẫn sử dụng- Ở bước chăm sóc da cơ bản cuối cùng, thoa đều lên vùng da thường xuyên lộ ra dưới ánh mặt trời như mặt, cổ, tay, chân.Hướng dẫn bảo quản1. Ngưng sử dụng mỹ phẩm khi gặp phải các triệu chứng sau. Nếu tiếp tục sử dụng có thể khiến tình trạng trở nên trầm trọng, cần tư vấn với chuyên gia về da liễu:1) Bị nổi đốm đỏ, sưng phù, mẩn ngứa khi sử dụng v.v.2) Vùng da thoa mỹ phẩm bị các triệu chứng nêu trên khi tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp.2. Không thoa lên vết thương, vùng da viêm nhiễm, lở loét, v.v.3. Chú ý khi bảo quản và sử dụng:1) Đậy nắp sau khi sử dụng2) Tránh xa tầm tay trẻ em. Trường hợp trẻ nuốt mỹ phẩm, phải gặp bác sĩ chuyên môn ngay lập tức.3) Tránh bảo quản nơi nhiệt độ quá cao và quá thấp, nơi có ánh sáng trực tiếp.
Dna
Scutellaria Baicalensis Root Extract
Alteromonas Ferment Extract
Soluble Collagen
Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent - Miscellaneous; ANTISTATIC; FILM
FORMING; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING
Rosa Damascena Flower Oil
Dịu da

-
Tinh dầu chiết xuất hoa hổng damask, với thành phần chứa các hoạt chất chống oxi hóa,
có hương thơm, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da, sản
phẩm làm sạch, ... Có nhiều công bố về các thí nghiệm về ảnh hưởng của chiết xuất hoa
hồng damask lên cơ thể động vật, tuy nhiên chỉ những trường hợp đưa vào cơ thể qua
đường tiêu hóa với lượng lớn, trong nhiều ngày mới gây những ảnh hưởng đáng kể lên
gan và thận. Theo công bố của CIR, thành phần này trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc
ngoài da.
Khuyên dùng
Carbomer
Dưỡng ẩm

Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và
các sản phẩm chăm sóc cả nhân. Carbomers cỏ thể được tìm thấy trong nhiều loại sản
phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng,
với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry
Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đi sử dụng làm mĩ phẩm.
SUCROSE STEARATE
Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống oxi hóa
Dịu da

.png)

-
Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm
B, vitamin C,... giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA
cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.
Khuyên dùng
Haematococcus Pluvialis Oil
Polyglyceryl10 Oleate
Disodium Stearoyl Glutamate
-
Muối natri của Stearoyl Glutamic acid, có tác dụng làm mềm, làm sạch, điều hòa da và
tóc, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần
này không gây độc cho cơ thể, không gây kích ứng da, tuy nhiên có thể gây kích ứng
khi tiếp xúc với mắt.
Khuyên dùng
Acetyl Hydroxyproline
Hydrolyzed Collagen
Chống lão hóa
Dịu da


Hỗn hợp một số peptide thu được tỪ sự thủy phân collagen, thành phần tạo nên sự đàn
hồi của da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, các sản phẩm tầm, trang
điểm, thuốc nhuộm tóc. Hydrolyzed collagen được CIR công bố là an toàn với sức khỏe
con người.
Ascorbyl Tetraisopalmitate
Antioxidant; Skin-Conditioning Agent - Emollient; SKIN CONDITIONING
TOCOPHEROL
Chống lão hóa
Chống oxi hóa
Dịu da

.png)

-
Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên.
Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân
như son mỗi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc
da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA
công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của
CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn
nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nỏ trong thực phẩm (ăn trực tiếp).
Khuyên dùng
Ferulic acid
Phục hồi da
Chống lão hóa


Thành phần chống oxy hóa tuyệt vời, dưỡng da lão hóa
Trimethysiloxysilylcarbamoyl Pullulan
Lecithin
Dịu da

Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết
với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa
bể mặt, điều hòa da, tạo hỗn địch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành
phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng
được coi là an toàn.
Sodium Hyaluronate
Cấp ẩm
Chống lão hóa
Dưỡng da
Phục hồi da
Dịu da





“Chìa khóa” giữ ẩm và tái tạo làn da cực kỳ hiệu quả
Pentylene Glycol
Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như
một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bổ của CIR, các ảnh hưởng
xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn
propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Hydroxyapatite
-
Hydroxyapatite hay hydroxylapatite, là một khoáng chất chứa calcium và phosphorus,
được thêm vào một số sản phẩm kem đánh răng, sữa dưỡng ẩm, kem chống nẵng,
serum, ... như một chất độn hay làm bển nhũ hỏa, cuốn sạch bụi bẩn. Thành phần này
được FDA công nhận an toàn cho cơ thể.
Khuyên dùng
Caprylic/Capric Triglyceride
-
Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa
học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm
với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng
như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an
toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nổng độ thấp. Theo báo cáo của CIR,
hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với
việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.
Khuyên dùng
Glycerin
Chống lão hóa
Dưỡng da


Hydrat hóa, thành phần bổ sung làn da.
Silica
Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng sl Silica dùng trong các sản phẩm chăm
sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần
như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc
sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông,
chất tăng độ nhớt, ... Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định
hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.
Iron Oxides
Iron oxides hay các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay
bột thạch để tạo màu như đỏ, nẫãu, đen, an toàn với người khi tiếp xúc qua da, được FDA
coi như an toàn với chức năng một loại phụ gia thực phẩm cũng như mĩ phẩm.
Fragrance
Là tên gọi chung cho các thành phần tạo mùi hương, mùi hương không có thực thể rõ ràng. Đây là chất được cho rằng có khả năng gây ra đau đầu, hoa mắt, phát ban, xuất hiện sắc tố, kích ứng cuống phổi.
Sodium Citrate
Muối natri của citric acid - acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử
dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn,
.. Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.
Dipotassium Glycyrrhizate
Dưỡng ẩm

Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bể
mặt, chất này thường được sử dụng như chất điểu hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng
ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo
báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá
1% - an toàn với sức khỏe con người.
Methyl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer
Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
Silicone

Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất
phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các
sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic
Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng
làm mĩ phẩm.
Phenoxethanol
Mica
Là một trong những khoáng chất tự nhiên quan trọng nhất thường được sử dụng trong nền trang điểm. Nó có tính ổn định & trơ hóa học, thường được sử dụng để tạo thêm độ lấp lánh & hiệu ứng ngọc trai tươi sáng (còn được gọi là CI 77019). Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm móng, trang điểm và chăm sóc da.
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ của Mica đối với làn da. Tuy nhiên, nếu không cẩn thận khi hít các bột phấn có chứa Mica có thể gây ra các vấn đề cho đường hô hấp.
Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer
Silicone

Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất làm dày, tạo màng,
làm mềm da, giảm nếp nhăn, ứng dụng trong nhiều loại kem dưỡng da, sữa tắm và
các sản phẩm trang điểm. Theo CIR công bố, hàm lượng Dimethicone/PEG-10/15
Crosspolymer cao nhất được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là 3%,
không gây kích ứng cho da.
Magnesium Sulfate
Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát
độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nẵng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm
chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên
việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.
Butyl Acrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer
ISOSTEARIC ACID
Sorbitan Sesquioleate
Dưỡng ẩm

-
Hỗn hợp các ester có nguồn gốc tỪ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt
động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trongtcác sản phẩm chăm sóc da, làm sạch
đa, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo bềo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate
an toàn với sức khỏe con người.
Khuyên dùng
Aluminum Hydroxide
-
Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điểu chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ
và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm
sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da,
kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống
nẵng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa
chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.
Khuyên dùng
Butyl Methoxydibenzoylmethane
BUTYLENE GLYCOL
Cấp ẩm
Chống lão hóa
Dưỡng da



Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng
trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước
hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với
chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn.
Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng
độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên
thị trường.
Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone
Dưỡng ẩm
Silicone


-
Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ
pÏm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất điều
hòa tóc và da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm
lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.
Khuyên dùng
Alcohol
Nằm ở trong top đầu của bảng thành phần, ai kích ứng với cồn thì nên cân nhắc.
Peg-9 Polydimenthylsiloxyethyl Dimethicone
Titanium Doxide (Ci 77891)
Titanium Dioxide là một khoáng chất tự nhiên. Các chuyên gia đã nghiên cứu và xác định Titanium Dioxide là hợp chất tự nhiên bao gồm titan kim loại và oxy.
Titanium Dioxide còn được gọi là oxit titan (IV) hoặc Titania. Khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tại Liên minh Châu Âu, Titanium Dioxide được gọi là CI 77891.
Sau khi được các chuyên gia tinh chế, Titanium Dioxide có dạng bột màu trắng:
Titanium Dioxide có tính hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ ánh sáng (bao gồm cả tia UV từ mặt trời). Khi Titanium Dioxide được làm thành một loại bột siêu mịn, nó trở thành vật liệu tốt để dùng trong dược mỹ phẩm: Titanium Dioxide microfine hoặc nano.
Dimethicone
Silicone

Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này
được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các
chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con
người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.
Cyclopentasiloxane
Silicone

Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch
vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và
da như chất khử mùi, chổng tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của
tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong
công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.
Water
-
-
Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc
cá nhãn như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm,
dưỡng ẩm, sản ' tim vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, đầu xả, kem
cạo râu, và kerfhống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.
Khuyên dùng
0.0
0 đánh giá
Đăng nhậpĐăng nhập để bắt đầu nhận xét
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Không tốt
Tệ