Là một dạng mica tổng hợp được tạo ra trong phòng thí nghiệm, thường được sử dụng trong mỹ phẩm như chất tạo hiệu ứng lấp lánh, tăng độ sáng bóng và độ dày cho sản phẩm. So với Mica thông thường, nó được cải thiện khả năng lan tỏa cũng như khả năng bám dính. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như phấn nền, phấn phủ, son môi và mascara.
Titanium Dioxide là một khoáng chất tự nhiên. Các chuyên gia đã nghiên cứu và xác định Titanium Dioxide là hợp chất tự nhiên bao gồm titan kim loại và oxy.
Titanium Dioxide còn được gọi là oxit titan (IV) hoặc Titania. Khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tại Liên minh Châu Âu, Titanium Dioxide được gọi là CI 77891.
Sau khi được các chuyên gia tinh chế, Titanium Dioxide có dạng bột màu trắng:
Độ che phủ của bột Titanium Dioxide tốt nên nó tạo cho sản phẩm màu trắng.
Titanium Dioxide giúp tăng độ mờ đục và giảm độ trong của các sản phẩm.
Titanium Dioxide có tính hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ ánh sáng (bao gồm cả tia UV từ mặt trời). Khi Titanium Dioxide được làm thành một loại bột siêu mịn, nó trở thành vật liệu tốt để dùng trong dược mỹ phẩm: Titanium Dioxide microfine hoặc nano.
Là một chất chống nắng hóa học thế hệ mới (không có sẵn ở Mỹ do không thể tuân theo quy định của FDA) mang lại khả năng hấp thụ ổn định cao nhất trong tất cả các bộ lọc tia UVB hiện có hiện nay. Nó bảo vệ trong phạm vi UVB (280-320nm) với mức bảo vệ tối đa là 314nm.
Về mặt vật lý, Ethylhexyl Triazone là một loại bột hòa tan trong dầu, không mùi, không màu, hoạt động tốt trong các công thức không có mùi thơm.
Là chất phân hủy rượu Isopropyl và Sebacic Acid. Nó tồn tại ở dạng lỏng nhẹ, không màu, không mùi, hoạt động như một thành phần trợ giúp hữu ích trong công thức kem chống nắng. Nó giúp tạo ra các công thức SPF cao với nồng độ ít hơn của các bộ lọc tia UV. Ngoài ra, thành phần này cũng nhanh chóng được hấp thụ, làm cho sản phẩm dễ dàng tán đều và giảm độ nhờn từ các chất chống nắng tan trong dầu.
Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.
Kem Chống Nắng Neogen Dermalogy Chống Ánh Sáng Xanh là dòng sản phẩm chống nắng dành cho da mặt đến từ thương hiệu Neogen, có khả năng chống nắng chuyên sâu, giúp chống lại tác hại của tia UVA/UVB trong mọi hoạt động hằng ngày, đồng thời chống ánh sáng xanh phát ra từ các thiết bị điện tử, bảo vệ da tối đa, ngăn ngừa xuất hiện các dấu hiệu lão hóa và tình trạng da khô ráp, xỉn màu - thâm sạm. Bên cạnh đó, sản phẩm còn cung cấp độ ẩm dịu nhẹ cho da luôn ẩm mượt suốt cả ngày dài, đồng thời làm dịu các tổn thương và trả lại làn da khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.Loại da phù hợp:Sản phẩm dành cho mọi loại da.Giải pháp cho tình trạng da:Da thiếu ẩm - thiếu nước, dễ bị khô khi tiếp xúc với ánh nắng trong thời gian dài.Da nhạy cảm, dễ kích ứng.Ưu thế nổi bật:Màng lọc chống nắng phổ rộng SPF 50 PA+++ kết hợp giữa thành phần chống nắng vật lý và hóa học, giúp bảo vệ da tối ưu trước tia UVA/UVB.Có khả năng chống được ánh sáng xanh phát ra từ điện thoại, laptop, các thiết bị điện tử... từ đó hạn chế tối đa tình trạng lão hóa da, vết chân chim, khô ráp, xỉn màu.Chiết xuất Lá Bạch Đàn, Hoa Hồng Damask, Beta-Glucan giúp giữ ẩm cao, hạn chế tình trạng da mất nước & khô ráp bong tróc, dưỡng da mềm mịn.Chiết xuất Chanh, Việt Quất, Vitamin E giúp chống oxy hóa, ngăn ngừa tác hại của gốc tự do.Thể chất lỏng nhẹ, không nhờn, không tạo màng trắng, có thể sử dụng dưới lớp makeup.Công thức không chứa silicone, không gây bít tắc lỗ chân lông, không sinh nhân mụn.Độ an toàn:Không gây kích ứng daKhông gây nhân mụn trứng cáKhông hương liệuĐược kiểm nghiệm bởi bác sĩ da liễu trên làn da nhạy cảmKhông gây cay mắtBảo quản:Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc nơi có nhiệt độ cao / ẩm ướt.Đậy nắp kín sau khi sử dụng.Dung tích: 50mlThương hiệu: NeogenXuất xứ thương hiệu: Hàn QuốcSản xuất tại: Hàn Quốc
Kem Chống Nắng Và Lót Trang Điểm VACOSI Natural Studio BB Base Sun Protect SPF50 PA+++ 45ml là sản phẩm mới nhất được ra mắt từ VACOSI – nhãn hiệu mỹ phẩm trang điểm chuyên nghiệp của Hàn Quốc, với sự kết hợp 2 công dụng trong 1 sản phẩm: kem chống nắng và lót trang điểm, giúp bảo vệ làn da tối ưu khỏi ánh nắng mặt trời trong nhiều giờ liền cùng một lớp nền mịn màng, không bí bách.Kem chống nắng là sản phẩm không thể thiếu trong chu trình chăm sóc và trang điểm da hằng ngày, đặc biệt là với khí hậu nóng ẩm cùng tác động trực tiếp từ ánh nắng mặt trời như tại Việt Nam khiến cho bề mặt da dễ tổn thương, sạm đi và nhanh xuất hiện các dấu hiệu lão hóa. Dùng kem chống nắng sẽ giúp bảo vệ làn da khỏi các tác hại từ tia UVA, UVB, hạn chế tình trạng lão hoá da sớm và ung thư da.Tuy nhiên, trong cuộc sống bận rộn ngày nay thì tâm lý người tiêu dùng thường thích những sản phẩm gọn nhẹ, tiện lợi với nhiều công dụng trong một. Xu hướng kết hợp kem chống nắng và kem trang điểm cũng được đông đảo phái đẹp tìm kiếm, nhằm tiết kiệm thời gian hơn cho mỗi buổi sáng mà vẫn có được một làn da đẹp không tì vết và được bảo vệ tối đa.Nắm bắt được tâm lý người dùng, VACOSI đã cho ra đời dòng sản phẩm Kem Chống Nắng Và Lót Trang Điểm Vacosi Natural Studio BB Base Sun Protect SPF50 PA+++, với sự kết hợp 2 trong 1, vừa chống nắng, vừa làm kem lót dưỡng da, giúp bảo vệ da tối ưu dưới tác hại của tia cực tím.Sản phẩm ứng dụng công nghệ gốc nước (water blend), do vậy có kết cấu mỏng nhẹ như nước, thẩm thấu nhanh chóng và mang lại cảm giác tươi mát, an toàn và không làm bí da. VACOSI Natural Studio BB Base Sun Protect cho hiệu ứng làn da mịn mượt cùng khả năng nâng tone hiệu quả, giúp làn da hồng hào và sáng khỏe suốt cả ngày.Loại da phù hợp:Sản phẩm phù hợp với mọi loại da.Ngăn ngừa tình trạng lão hóa cho da.Nâng tone, giúp che phủ lỗ chân lông hoặc các khuyết điểm.Thích hợp sử dụng hàng ngày.Ưu điểm nổi bật· Bảo vệ da tối đa dưới tia UVA, UVB. Hướng dẫn bảo quản:Tránh để nơi có nhiệt độ cao hoặc tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mátĐậy nắp kín sau khi sử dụng.Dung tích: 45mlThương hiệu: VacosiXuất xứ: Hàn QuốcSản xuất tại: Hàn Quốc
~ Arsainte Eco Therapy Extrere Moisture Essential Cream là kem dưỡng ẩm giúp bổ sung độ ẩm giúp da tuơi mát, sản phẩm được chiết xuất từ dịch tre non, tinh dầu dưỡng đa, nước khoáng giúp cân bằng độ ẩm cho da. Đổi với da nhạy cảm các bạn nên chọn sản phẩm bổ sung độ ẩm, cung cấp các vitamin và khoáng chất cho da chứa thành phần tương tự chất báo tự nhên, giúp thẩm thấu vào da sâu hơn, dưỡng ẩm đồng thời duy trì độ ấm giúp da mềm mại.
Maris Sal/Sea Salt/Sel Marin
Lapsana Communis Flower/Leaf/Stem Extract
Potassium Sorbate
-
Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như
một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy
nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới
0,2% không gây kích ứng cho con người.
Khuyên dùng
Sodium Benzoate
Muổi natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các
loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng
thấp như trong hầu hết các loại thư bhẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức
khỏe con người.
Furcellaria Lumbricalis Extract
Citric acid
Chống oxi hóa
.png)
-
Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ
cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong
các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ
khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của
pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua
đường ăn uống.
Khuyên dùng
Tin Oxide
Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt,
chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con
người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là
1,3%.
Phenethyl Alcohol
t-Butyl Alcohol
t-Butyl Alcohol là một alcohol dạng rắn, không màu, có mùi long não. Chất này được
được ứng dụng như một thành phần tạo hương trong một số sản phẩm nước hoa, xịt tóc,
kem cạo râu, sơn móng tay, ... Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích
sử dụng làm mĩ phẩm.
Kalanchoe Pinnata Leaf Extract
Mangifera Indica (Mango) Leaf Extract
Dimethicone
Silicone

Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này
được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các
chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con
người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.
TOCOPHEROL
Chống lão hóa
Chống oxi hóa
Dịu da

.png)

-
Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên.
Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân
như son mỗi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc
da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA
công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của
CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn
nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nỏ trong thực phẩm (ăn trực tiếp).
Khuyên dùng
Disodium EDTA
Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong
nĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và
làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tầm, dấu gội và dầu xả, thuốc nhuộm
tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lầu bị
hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điểu trị
nhiễm độc kim loại năng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muổi của
chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.
C30-45 Olefin
Tocopheryl acetate
Chống lão hóa

Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn
gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được
sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt,
phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và
nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được
công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.
Ethylhexylglycerin
-
Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ
thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc
tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng
bảo quản, chất điểu hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin
trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5%
Ethylhexviglvoarin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo
cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.
Khuyên dùng
Polyglyceryl-6 Behenate
SYNTHETIC FLUORPHLOGOPITE
Là một dạng mica tổng hợp được tạo ra trong phòng thí nghiệm, thường được sử dụng trong mỹ phẩm như chất tạo hiệu ứng lấp lánh, tăng độ sáng bóng và độ dày cho sản phẩm. So với Mica thông thường, nó được cải thiện khả năng lan tỏa cũng như khả năng bám dính. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như phấn nền, phấn phủ, son môi và mascara.
Silica
Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng sl Silica dùng trong các sản phẩm chăm
sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần
như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc
sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông,
chất tăng độ nhớt, ... Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định
hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.
POLYACRYLATE CROSSPOLYMER-6
Glyceryl caprylate
Dưỡng ẩm
Dịu da


-
Glyceryl caprylate là một monoester của glVberin và caprylic acid, có tác dụng như một
chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da,
dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,... Theo công bố của CIR, chất này được coi
là an toàn với sức khỏe con người.
Khuyên dùng
Parfum/Fragrance.
CI 77891/TITANIUM DIOXIDE
Titanium Dioxide là một khoáng chất tự nhiên. Các chuyên gia đã nghiên cứu và xác định Titanium Dioxide là hợp chất tự nhiên bao gồm titan kim loại và oxy.
Titanium Dioxide còn được gọi là oxit titan (IV) hoặc Titania. Khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tại Liên minh Châu Âu, Titanium Dioxide được gọi là CI 77891.
Sau khi được các chuyên gia tinh chế, Titanium Dioxide có dạng bột màu trắng:
Titanium Dioxide có tính hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ ánh sáng (bao gồm cả tia UV từ mặt trời). Khi Titanium Dioxide được làm thành một loại bột siêu mịn, nó trở thành vật liệu tốt để dùng trong dược mỹ phẩm: Titanium Dioxide microfine hoặc nano.
Glycerin
Chống lão hóa
Dưỡng da


Hydrat hóa, thành phần bổ sung làn da.
Triacontanyl PVP
Talc
Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn
trang điểm, phấn trẻ emi chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dấu, giảm sự nứt nẻ da.
Talc được CIR công bố l#'ần toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.
1,2-Hexanediol
Dưỡng ẩm

1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tầm, trang
điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với
chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm
lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.
POTASSIUM CETYL PHOSPHATE
Titanium Dioxide
Chống tia UV

Chỉ tiết thành phần
Titanium dioxide là oxi của titan, được khai thác từ quặng và tính chế để sử dụng
trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này
được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục
trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA
phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các
sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tổn tại của nó. Các sản phẩm
chứa titanium đioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên
ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể
gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm
với con người chưa được chứng minh rõ ràng.
Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
Chống tia UV

Hay còn gọi là Bemotrizinol, là một hợp chất hữu cơ tan trong dầu có chức năng nối bật
là hấp thụ tia UV-A, UV-B. Chất này được cấp phép sử dụng trong các sản phẩm ở EU,
nhưng không được FDA chấp nhận lưu hành (ở Hoa Kì). Cho tới này, chất này được coi là
không độc hại với cơ thể người và hiếm khi gây kích ứng.
Polyglyceryl-6 Stearate
Ethylhexyl Triazone
Là một chất chống nắng hóa học thế hệ mới (không có sẵn ở Mỹ do không thể tuân theo quy định của FDA) mang lại khả năng hấp thụ ổn định cao nhất trong tất cả các bộ lọc tia UVB hiện có hiện nay. Nó bảo vệ trong phạm vi UVB (280-320nm) với mức bảo vệ tối đa là 314nm.
Về mặt vật lý, Ethylhexyl Triazone là một loại bột hòa tan trong dầu, không mùi, không màu, hoạt động tốt trong các công thức không có mùi thơm.
Diisopropyl Sebacate
Là chất phân hủy rượu Isopropyl và Sebacic Acid. Nó tồn tại ở dạng lỏng nhẹ, không màu, không mùi, hoạt động như một thành phần trợ giúp hữu ích trong công thức kem chống nắng. Nó giúp tạo ra các công thức SPF cao với nồng độ ít hơn của các bộ lọc tia UV. Ngoài ra, thành phần này cũng nhanh chóng được hấp thụ, làm cho sản phẩm dễ dàng tán đều và giảm độ nhờn từ các chất chống nắng tan trong dầu.
BUTYLENE GLYCOL
Cấp ẩm
Chống lão hóa
Dưỡng da



Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng
trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước
hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với
chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn.
Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng
độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên
thị trường.
Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
Ultraviolet Light Absorber;; UV FITER
Ethylhexyl Salicylate
Chống tia UV

Fragrance Ingredient; Sunscreen Agent; Ultraviolet Light Absorber; UV ABSORBER; UV
FILTER
Homosalate
Chống tia UV

Homosalate là một chất hữu cơ phổ biến trong các loại kem chống nắng, với chức năng
hấp thụ, chống lại tác hại của tia UV. Thành phần này có thể bị hấp thụ qua da, cũng
như nhiều thành phần chống UV khác, các nghiên cứu cho thấy thành phần này gần như
không có độc tính.
Diisopropyl Adipate
Dịu da

-
Diisopropyl Adipate là ester của isopropyl alcohol với adipic acid, được dùng như một
dung mồi, chất làm dẻo, làm dịu hay tạo hương cho nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân
và làm đẹp. CIR đánh giá thành phẩn này an toàn với sức khỏe con người.
Khuyên dùng
Aqua/Water/Eau
0.0
0 đánh giá
Đăng nhậpĐăng nhập để bắt đầu nhận xét
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Không tốt
Tệ