Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.
Là tên gọi chung cho các thành phần tạo mùi hương, mùi hương không có thực thể rõ ràng. Đây là chất được cho rằng có khả năng gây ra đau đầu, hoa mắt, phát ban, xuất hiện sắc tố, kích ứng cuống phổi.
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dinh hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mỉ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.
Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các lận phẩm chăm sóc cả nhân cũng như trong dược phẩm.
Chất này về cơ bản không gây Öquy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khí tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật
Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.
Muối magnesium của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất độn, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhãn. Các stearate được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm. Ảnh hưởng đáng kể của các stearate lên cơ thể thường được nghiên cứu trong trường hợp đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.
Hay còn gọi là bơ hạt mỡ, được sử dụng sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem dưỡng da và kem chồng nẵng, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc nhờ khả năng dưỡng da và phục hồi da, tăng độ nhớt, chống lão hóa. Theo công bố của CIR, Shea butter an toàn với con người.
Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.
Kem Dưỡng 9Wishes White Tone-up Body Serum là sản phẩm dưỡng thể đa năng đến từ thương hiệu 9Wishes, bao gồm 3 chức năng trong 1: làm sáng da + ngăn ngừa nếp nhăn + chống nắng SPF21. Với khả năng nâng tone, sản phẩm giúp da sáng mịn và đều màu hơn sau khi sử dụng. Bên cạnh đó, kết cấu kem dạng tinh chất mỏng nhẹ, mềm mượt sẽ giúp giữ ẩm cho da không bị khô trong quá trình tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Công thức được làm từ các thành phần tự nhiên an toàn và lành tính, có thể sử dụng hằng ngày.Loại da phù hợp:Sản phẩm phù hợp cho mọi loại da (da cơ thể).Giải pháp cho tình trạng da:Da cơ thể xỉn màu & thâm sạm, da không đều màu.Da thiếu ẩm & thiếu nước, da khô thô ráp, kém sức sống.Ưu thế nổi bật:Kem Dưỡng 9Wishes White Tone-up Body Serum có khả năng nâng tone và làm sáng da tự nhiên, giúp da trở nên rạng rỡ, tươi tắn hơn tức thì.Công thức chứa phức hợp Saponin Complex (vỏ cây dâu, hồng sâm, nhân sâm) có khả năng làm dịu da, chống viêm, chống oxy hóa, đồng thời cung cấp dưỡng chất và độ ẩm giúp làm mềm mịn da, tăng độ đàn hồi cho da.Bảo vệ da khỏi tia UV trong ánh nắng mặt trời với thành phần được cấp bằng sáng chế Botaniceutical Plus 10 - bao gồm 10 loại thảo mộc khác nhau có tác dụng cung cấp khoáng chất cho da, tái tạo và dưỡng ẩm da.Tăng cường hàng rào bảo vệ da với dầu Macadamia - thành phần không chỉ cấp ẩm mà còn hỗ trợ tái tạo tế bào da.Trả lại sức sống cho làn da với chiết xuất vỏ cây Mộc Lan và cấp nước cho da với thành phần nước biển giàu khoáng.Kết cấu dạng tinh chất mỏng nhẹ, mịn mượt, thấm nhanh, không dính bết hay dây vào quần áo. Bảo quản:Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc nơi có nhiệt độ cao / ẩm ướt.Đậy nắp kín sau khi sử dụng.Dung tích: 150mlThương hiệu: 9WishesXuất xứ thương hiệu: Hàn QuốcSản xuất tại: Hàn Quốc
Gel Dưỡng Nâng Tông Da & Tinh Chất Clinique iD: Dramatically Different Moisturizing Tone-Up Gel + Active Cartridge Concentrate 125mlGel Dưỡng Nâng Tông Da & Tinh Chất Clinique iD: Dramatically Different Moisturizing Tone-Up Gel + Active Cartridge Concentrate là dòng sản phẩm dưỡng da "cá nhân hóa" độc đáo của thương hiệu dược mỹ phẩm Clinique nổi tiếng từ Mỹ, với sự kết hợp của Gel Dưỡng Ẩm Nâng Tông Da Dramatically Different Moisturizing Tone-Up Gel và Tinh Chất Clinique Active Cartridge Concentrate tùy chỉnh cho từng loại da & vấn đề về da, giúp mang lại hiệu quả 3 trong 1: Cấp Ẩm + Cải Thiện Vấn Đề Da + Làm Sáng & Nâng Tông Da.Dramatically Different Moisturizing Tone-Up Gel là kem dưỡng ẩm mới nhất ra mắt trong năm 2020 từ thương hiệu Clinique, mang đến một lựa chọn hoàn toàn mới mẻ cho dòng sản phẩm Clinique iD, giúp đa dạng hóa hơn việc tùy biến sản phẩm dưỡng da cho chính bản thân mỗi người.Gel Dưỡng Nâng Tông Da Clinique Dramatically Different Moisturizing Tone-Up Gel có kết cấu dạng kem gel độc đáo hoàn toàn không chứa dầu (oil-free), giúp cung cấp độ ẩm chuyên sâu cho làn da lên đến 8 giờ mà không hề nhờn dính hay làm da đổ dầu. Đặc biệt, sản phẩm được ứng dụng công nghệ Transforming Tint Release Technology™ giúp mang lại hiệu ứng làm sáng da tức thì, nâng tông và tăng cường độ rạng rỡ, cho làn da ửng lên sắc hồng tự nhiên tựa như một đóa hồng nở rộ trong mùa xuân ấm áp.Nếu bạn sở hữu làn da xỉn màu, xanh xao, thiếu sức sống thì hãy sở hữu ngay cho mình một lọ Dramatically Different Moisturizing Tone-Up Gel để giúp da trở nên ửng hồng rạng rỡ ngay lập tức nhé!Để tăng cường thêm hiệu quả cải thiện các vấn đề về da khác nhau của từng người, Clinique iD được kết hợp thêm lõi tinh chất Active Cartridge Concentrate chứa hàm lượng các thành phần hoạt chất cô đặc. Chỉ khi bạn lắp lõi tinh chất vào phần kem dưỡng nền và nhấn vòi pump, sản phẩm mới được tự động hòa trộn theo tỷ lệ chính xác 9 : 1 (90% kem dưỡng, 10% tinh chất) để mang lại hiệu quả tối ưu nhất cho làn da.1. Clinique iD: Dramatically Different Moisturizing Tone-Up Gel + Active Cartridge Concentrate for Compromised Skin (Màu Xanh Lá Cây)Được thiết kế dành cho những làn da đang bị kích ứng, Tinh Chất Active Cartridge Concentrate™ for Compromised Skin chứa các thành phần hoạt chất cô đặc, trong đó bao gồm chiết xuất Rau Má (Cica) sẽ nhanh chóng xoa dịu cảm giác ngứa ngáy khó chịu và giảm thôi thúc muốn gãi, làm dịu da hiệu quả, giúp da cảm thấy thoải mái dễ chịu hơn.Chiết xuất Rau Má nổi bật nhờ khả năng hỗ trợ phục hồi và làm dịu da bằng cách tác động vào từng giai đoạn của quá trình tái cấu trúc sinh học của lớp biểu bì, giúp da thoải mái. Đặc biệt thích hợp cho các tình trạng da đang kích ứng, mẫn cảm, da mụn, da tổn thương, da cháy nắng... Công nghệ Custom-Blend Chemistry Technology™ giúp lưu giữ các thành phần hoạt chất cô đặc trong lõi tinh chất, tách biệt khỏi phần kem dưỡng nền bên ngoài, mang đến hiệu quả được tối ưu hóa trong mỗi lần nhấn bằng cách kết hợp chính xác hàm lượng tinh chất và kem dưỡng cần lấy, cho trải nghiệm tùy chỉnh tối ưu nhất cho từng làn da của mỗi người.Sản phẩm phù hợp cho mọi loại da đang gặp tình trạng kích ứng.2. Clinique iD: Dramatically Different Moisturizing Tone-Up Gel + Active Cartridge Concentrate for Sallow Skin (Màu Kem)Nếu bạn sở hữu làn da vàng vọt xanh xao, thiếu sức sống thì đừng lo vì đã có lõi Tinh Chất Active Cartridge Concentrate for Sallow Skin được thiết kế dành riêng cho làn da bạn. Sản phẩm chứa hàm lượng cao các tinh chất được cô đặc, trong đó bao gồm chiết xuất Nhân Sâm (Ginseng) giúp nuôi dưỡng và để lộ ra làn da sáng mịn hồng hào ẩn sâu bên dưới.Nhân Sâm là một loại dược liệu quý báu, không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn được ứng dụng nhiều trong mỹ phẩm chăm sóc da. Chiết xuất từ Nhân Sâm trong lõi tinh chất Clinique sẽ giúp cung cấp cho làn da của bạn sắc hồng tươi tắn căng mọng và vẻ rạng rỡ tự nhiên. Công nghệ Custom-Blend Chemistry Technology™ giúp lưu giữ các thành phần hoạt chất cô đặc trong lõi tinh chất, tách biệt khỏi phần kem dưỡng nền bên ngoài, mang đến hiệu quả được tối ưu hóa trong mỗi lần nhấn bằng cách kết hợp chính xác hàm lượng tinh chất và kem dưỡng cần lấy, cho trải nghiệm tùy chỉnh tối ưu nhất cho từng làn da của mỗi người.3. Clinique iD: Dramatically Different Moisturizing Tone-Up Gel + Active Cartridge Concentrate for Reactive Skin (Màu Hồng)Mùa xuân năm nay, Clinique đã cho ra mắt phiên bản giới hạn mới nhất của dòng Clinique iD, lấy cảm hứng từ những cánh hoa Anh Đào bung nở khoe sắc trong tiết trời ấm áp. Với tông màu chủ đạo là màu hồng, lõi tinh chất Active Cartridge Concentrate for Reactive Skin được thiết kế dành cho những làn da phản ứng (da dễ bị mẩn đỏ, sưng và tổn thương do các yếu tố từ môi trường bên ngoài).Thành phần chính bao gồm chiết xuất hoa Sakura (Anh Đào) và Gyokuro (một loại trà xanh trồng trong bóng râm của Nhật Bản) có khả năng ổn định làn da, giảm các phản ứng của làn da đối với những tác nhân đến từ bên ngoài, làm dịu và mang lại một làn da khỏe mạnh hơn.Sản phẩm thích hợp với da phản ứng, nhạy cảm, dễ kích ứng.Hướng dẫn sử dụng- Tinh chất và kem dưỡng ẩm sẽ được đóng gói riêng để duy trì hiệu quả của thành phần.- Để sử dụng ban đầu, loại bỏ vỏ nhựa trên Active Cartridge Concentrate, chèn lõi tinh chất Active Cartridge Concentrate vào Hydration Base và vặn để đóng.- Để sử dụng mỗi ngày, nhấn lấy sản phẩm vừa đủ, thoa lên mặt và cổ, hoặc thoa lên vùng da cần thiết.- Sử dụng hai lần một ngày, sáng và tối.- Nên sử dụng khi da sạch và tẩy tế bào chết để da hấp thu độ ẩm tốt hơn. Để có kết quả tốt, hãy áp dụng sau khi sử dụng sữa rửa mặt và nước thanh tẩy của Clinique.Bảo quản:Nơi khô ráo, thoáng mát.Tránh ánh nắng trực tiếp, nơi có nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt.Đậy nắp kín sau khi sử dụng.Dung tích: 125ml (kem dưỡng 115ml + lõi tinh chất 10ml)Thương hiệu: CLINIQUEXuất xứ thương hiệu: MỹSản xuất tại: Mỹ
Kem Dưỡng Ban Đêm Ngừa Lão Hóa Olay Regenerist Micro-Sculpting Cream Night 50g thuộc dòng sản phẩm ngăn ngừa lão hóa Olay Regenerist – một trong những dòng sản phẩm chủ lực của thương hiệu Olay, giúp nuôi dưỡng và tái tạo làn da ngay cả khi bạn đang say giấc, mang lại cho bạn làn da tươi trẻ và rạng rỡ hơn qua từng ngày.Kem Dưỡng Ban Đêm Olay Regenerist Ngừa Lão Hóa được bào chế với thành phần chính chứa Niacinamide (Vitamin B3), Hyaluronic Acid và phức hợp Amino-Peptide tiên tiến sẽ thẩm thấu sâu vào bề mặt da, cung cấp độ ẩm để giúp duy trì cho các tế bào da luôn căng mọng đủ nước, đồng thời làm mềm đi các nếp nhăn & rãnh nhăn, tăng cường độ đàn hồi cho làn da.Đặc biệt, công nghệ vượt trội trong Olay Regenerist cam kết giúp giảm thiểu các vết chân chim trên da theo cả 3 chiều: chiều dài, chiều rộng và chiều sâu. Từ đó, sản phẩm giúp hỗ trợ tái tạo các vùng da lão hóa, chảy xệ và kém săn chắc, hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông và cải thiện kết cấu tổng thể làn da. Thường xuyên sử dụng Kem Dưỡng Ban Đêm Olay Regenerist Ngừa Lão Hóa sẽ giúp mang lại cho bạn làn da rạng rỡ tươi trẻ hơn bao giờ hết.Kem Dưỡng Ban Đêm Olay Regenerist Ngừa Lão Hóa có kết cấu dạng kem gel màu vàng nhạt, gần như không có mùi hương, cho độ thấm nhanh vào da nhưng vẫn lưu giữ độ ẩm tốt trong suốt cả đêm dài.Công dụng nổi bật:Cung cấp độ ẩm và Vitamin cho làn da căng mịn và khỏe mạnh. Ngăn ngừa lão hóa, hỗ trợ làm mềm & làm mờ đi các nếp nhăn, rãnh nhăn trên da.Giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn mới.Giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.Hỗ trợ tái tạo và phục hồi lại làn da tươi trẻ mịn màng.Loại da phù hợp:Sản phẩm phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da lão hóa, có nếp nhăn, kém săn chắc, chảy xệ…Thành Phần ChínhPalmitoyl Pentapeptide-4 (Matrixyl): hỗ trợ phục hồi tổn thương da do ánh nắng mặt trời, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, ngăn ngừa lão hóa da.Vitamin B3 (Niacinamide): dưỡng sáng & làm đều màu da.Allantoin: làm dịu da, dưỡng ẩm & làm mềm da.Pro-Vitamin B5 (Panthenol): dưỡng ẩm & hỗ trợ phục hồi da.Vitamin E (Tocopheryl Acetate): chống oxy hóa, dưỡng ẩm, ngăn ngừa lão hóa da.Chiết xuất trà xanh (Green Tea Extract): chống oxy hóa, ngăn ngừa tổn thương da do tác động đến từ môi trường bên ngoài.Bảo quản:Nơi khô ráo, thoáng mát.Tránh ánh nắng trực tiếp, nơi có nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt.Đậy nắp kín sau khi sử dụng.Dung tích: 50gXuất xứ: MỹSản xuất tại: Thái LanThương hiệu: Olay (P&G)
Boswellia Serrata Resin Extract
Poloxamer 234
Inulin Lauryl Carbamate
BETAGLUCAN
Chống oxi hóa
Dịu da
.png)

-
Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa,
có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.
Khuyên dùng
Hydroxypropyl Bispalmitamide MEA
Oryza Sativa (Rice) Bran Wax
Dipalmitoyl Hydroxyproline
Chống lão hóa
Dưỡng ẩm
Dịu da



Dipalmitoyl Hydroxypr9[0e là một hợp chất hữu cơ được thêm vào các sản phẩm giúp
dưỡng ẩm, làm săn chắc da, giảm các nếp nhăn. Thành phần này được EWG xếp vào
nhóm an toàn cho sức khỏe.
Phenoxyethanol (preservative)
Polysorbate 20
Dưỡng ẩm

-
Polysorbate 20, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng
trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội.
Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Cosmetics Database công bố:
ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 20 an toàn với cơ thể
người.
Khuyên dùng
Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate
Adenosine
Chống lão hóa

Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường
được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm
chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR,
Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.
Stearyl Behenate
Disodium EDTA
Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong
nĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và
làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tầm, dấu gội và dầu xả, thuốc nhuộm
tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lầu bị
hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điểu trị
nhiễm độc kim loại năng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muổi của
chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.
Ethylhexylglycerin
-
Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ
thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc
tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng
bảo quản, chất điểu hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin
trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5%
Ethylhexviglvoarin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo
cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.
Khuyên dùng
STEARETH-20
CETETH-20
Tromethamine
Tromethamine hay còn gợi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm
trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ
phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể
con dhười.
Polyisobutene
Dưỡng ẩm

Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng
hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toản với sức khỏe con người.
Glyceryl caprylate
Dưỡng ẩm
Dịu da


-
Glyceryl caprylate là một monoester của glVberin và caprylic acid, có tác dụng như một
chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da,
dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,... Theo công bố của CIR, chất này được coi
là an toàn với sức khỏe con người.
Khuyên dùng
TOCOPHEROL
Chống lão hóa
Chống oxi hóa
Dịu da

.png)

-
Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên.
Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân
như son mỗi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc
da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA
công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của
CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn
nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nỏ trong thực phẩm (ăn trực tiếp).
Khuyên dùng
Fragrance
Là tên gọi chung cho các thành phần tạo mùi hương, mùi hương không có thực thể rõ ràng. Đây là chất được cho rằng có khả năng gây ra đau đầu, hoa mắt, phát ban, xuất hiện sắc tố, kích ứng cuống phổi.
Propanediol
Dưỡng ẩm

-
-
Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm
sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của
CIR, các ảnh ng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở
liểu lượng cao, cớn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm
chăm sóc cá nhân.
Khuyên dùng
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
Dưỡng ẩm

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử
chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất
kết dinh hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường
được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc
da chống lão hóa nói chung. AACP trong mỉ phẩm được CIR công bố là an toàn với con
người.
Polysilicone-11
PEG-75 STEARATE
Polyacrylate-13
-
Polyacrylate-13 là một polymer đồng trùng hợp, là một chất dụng như một chất tạo
màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, chất kết dính. Chất này được CIR cho phép sử dụng
trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, không gây kích thích cho da.
Khuyên dùng
Cetyl Alcohol
Dưỡng ẩm

-
Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm,
chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo
công bố của CIR, cetyl aleohol an toàn với sức khỏe con người.
Khuyên dùng
Cyclopentasiloxane
Silicone

Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch
vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và
da như chất khử mùi, chổng tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của
tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong
công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.
Phenoxyethanol
Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các lận phẩm chăm sóc cả nhân cũng như trong dược phẩm.
Chất này về cơ bản không gây Öquy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khí tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật
Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.
Hydrogenated Vegetable Oil
Dưỡng ẩm

-
Dầu thực vật hydro hóa, có chức năng nga cường độ ẩm của da, kiểm soát độ
nhớt, thường được dùng làm dung môi hay3ổ sung vào thành phần các loại mĩ phẩm và
sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với người sử
dụng.
Khuyên dùng
Stearic Acid
-
Muối magnesium của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng
như chất chống vón, chất độn, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các
sản phẩm chăm sóc cá nhãn. Các stearate được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử
dụng mĩ phẩm. Ảnh hưởng đáng kể của các stearate lên cơ thể thường được nghiên cứu
trong trường hợp đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.
Khuyên dùng
" PEG-100 Stearate"
Dưỡng ẩm

Có nguồn gốc thiên nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như
chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các
sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo công bố của CIR,
chất này ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, tuy nhiên được khuyến cáo không
dùng cho đa bị tổn thương (rách, bỏng) vì những ảnh hưởng tới thận.
Cetearyl Alcohol (texture-enhancing)
-
Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng
rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem
dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bể mặt, tăng độ nhớt.
Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.
Khuyên dùng
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
Dịu da
Dưỡng ẩm


-
Hay còn gọi là bơ hạt mỡ, được sử dụng sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm
mắt, kem dưỡng da và kem chồng nẵng, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc nhờ
khả năng dưỡng da và phục hồi da, tăng độ nhớt, chống lão hóa. Theo công bố của CIR,
Shea butter an toàn với con người.
Khuyên dùng
CAMELLIA SINENSIS LEAF EXTRACT
-
Fragrance Ingredient
Khuyên dùng
Glyceryl Stearates
Dưỡng ẩm
Dịu da


-
Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất
béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dấu thực vật. Trong mĩ phẩm và các
sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được
tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền,
mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt đa, giúp da trông mềm
mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất
nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bể mặt của các
chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con
người.
Khuyên dùng
Tribehenin
Dưỡng ẩm

-
-
Tribehenin hay glyceryl behenate, là ester của glycerin và benehic acid, một acid béo,
giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da hoặc được ứng dụng như một chất nhũ hóa, là thành
phần của một số loại son dưỡng môi, sản phẩm chống mồ hôi. Theo CIR, hàm lượng của
thành phần này trong một số sản phẩm an toàn với sức khỏe người sử dụng.
Khuyên dùng
PENTAERYTHRITYL TETRAETHYLHEXANOATE
Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một ester có nguồn gốc thực vật, được ứng dụng
trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất giữ
ẩm, làm mềm da. Không có trường hợp nào phản ứng với thành phần này được ghi nhận.
Cosmetics Database đánh giá chất này an toàn 100%.
Hydrogenated Polyisobutene
Dưỡng ẩm

Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tấn gọi polyisobutene, thường được ứng dụng
như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo bảo cáo của
CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.
CETYL ETHYLHEXANOATE
Dưỡng ẩm
Dịu da


-
Cetyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, điểu hòa da, được ứng dụng làm
son môi, phấn nền, kem dưỡng ẩm da mặt, son bóng, chì kẻ môi / mắt, dầu xả và phần
mắt. Chất này được CIR công bố là an toàn cho cơ thể con người.
Khuyên dùng
Dimethicone
Silicone

Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này
được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các
chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con
người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.
Glycerin
Chống lão hóa
Dưỡng da


Hydrat hóa, thành phần bổ sung làn da.
Butylene Glycol
-
Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng
trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước
hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với
chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn.
Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng
độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên
thị trường.
Khuyên dùng
Water
-
-
Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc
cá nhãn như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm,
dưỡng ẩm, sản ' tim vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, đầu xả, kem
cạo râu, và kerfhống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.
Khuyên dùng
0.0
0 đánh giá
Đăng nhậpĐăng nhập để bắt đầu nhận xét
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Không tốt
Tệ